ngoài trời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở khoảng trống, không có mái che: Dùng để chỉ không gian, địa điểm hoặc hoạt động diễn ra ở bên ngoài các công trình kiến trúc, tiếp xúc trực tiếp với bầu trời và thiên nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Rạp chiếu phim ngoài trời thu hút rất đông khán giả vào mùa hè.
- Buổi tiệc sinh nhật được tổ chức ngoài trời, dưới những tán cây xanh mát.
- Trẻ em thích các hoạt động vui chơi ngoài trời hơn là ở trong nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống ngoài trời": chỉ lối sống hoặc trải nghiệm sống chủ yếu ở không gian bên ngoài, thường gắn với các hoạt động như cắm trại, du lịch bụi.
- Anh ấy có một năm sống ngoài trời để khám phá thiên nhiên.
"Khu vực ngoài trời": chỉ một phần không gian được quy hoạch hoặc dành riêng cho các sinh hoạt bên ngoài.
- Quán cà phê có khu vực ngoài trời rất lãng mạn, nhìn ra hồ.
Biến thể và từ gần giống
- Ngoài trời thường được dùng như một tính từ hoặc bổ ngữ. Không có biến thể từ loại phổ biến (như danh từ, động từ) trực tiếp từ từ này.
- Trong nhà (antonym - từ trái nghĩa): Ở bên trong công trình, có mái che.
- Nếu trời mưa, buổi hòa nhạc sẽ được chuyển vào trong nhà.
Từ đồng nghĩa
- Ngoài trời có thể diễn đạt bằng các cụm từ gần nghĩa trong một số ngữ cảnh cụ thể:
- Ngoài trời (dùng trong văn nói, nhấn mạnh tính chất không che chắn).
- Ở ngoài (cách nói thông tục, chỉ vị trí bên ngoài nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Từ ngoài trời là một tính từ, không kết hợp để tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- "Cơm ngoài trời, tiền trong túi": Thành ngữ này ám chỉ sự tự do, không bị ràng buộc bởi nhà cửa, của cải vật chất.
- "Ngủ ngoài trời": không chỉ hành động ngủ ở ngoài mà còn có thể hàm ý về một cuộc sống phiêu bạt, không ổn định.
- Thời trai trẻ, anh ta đã có những tháng ngày ngủ ngoài trời để theo đuổi đam mê nhiếp ảnh.
- ở khoảng trống, không có mái che: Chiếu bóng ngoài trời.